1. Đại từ Chỉ định (Demonstrative Pronouns)

✅ Tóm tắt:

  • Đại từ Chỉ định được dùng để đại diện cho một người hoặc vật cụ thể dựa trên khoảng cách giữa họ đến vật hoặc người được nhắc đến trong câu.

  • Có 4 đại từ chỉ định: this, that, these, those

  • Đại từ chỉ định có thể đứng ở các vị trí: chủ ngữ, tân ngữ, sau giới từ.

  • Lưu ý phân biệt với đại từ chỉ định cùng dạng.

  • Đại từ those thường được hay dùng trong câu với nghĩa "những người mà..."

 

Đại từ chỉ định là gì?

? Đại từ chỉ định được dùng để đại diện cho một người hoặc vật cụ thể dựa trên khoảng cách giữa họ đến vật hoặc người được nhắc đến trong câu.

 

Vị trí của đại từ chỉ định trong câu

Vì là một loại đại từ, nên theo cấu trúc câu chi tiết thì đại từ chỉ định có thể đứng ở các vị trí sau:

  • Chủ ngữ
  • Tân ngữ
  • Đứng sau giới từ (trong cụm giới từ)

 

Các đại từ chỉ định trong tiếng Anh

Có 4 đại từ chỉ định trong tiếng Anh là this, that, these, those.

  Thay thế cho
danh từ số ít
Thay thế cho
danh từ số nhiều
Thay thế cho
danh từ không đếm được
Gần người nói this
này
these
này

this
này

Xa người nói

that
đó, kia

those
đó, kia

that
đó, kia

Ví dụ:

  • This is my phone.
    Cái (điện thoại) này là điện thoại của tôi.

  • That looks like her car.
    Cái (xe) đó trông giống xe của cô ấy.

  • What do you think of these?
    Bạn nghĩ gì về những thứ này?

  • I love those.
    Tôi rất thích những cái đó.

 

⚠️ Lưu ý: Tránh nhằm lẫn giữa đại từ chỉ định và từ hạn định chỉ định.

Tuy cả hai viết giống nhau nhưng từ hạn định chỉ định phải luôn có một danh từ theo sau còn đại từ chỉ định thì đứng một mình.

  • Từ hạn định chỉ định: These pencils are good. → Những cây viết chì này thì tốt.
  • Đại từ chỉ định: These are good. → Những cái này thì tốt.

 

Ngoài ra, đại từ those cũng thường được hay dùng trong câu với nghĩa "những người mà":

  • those who... = những người mà...
  • those that... = những người mà...
  • Those who didn't finish their homework get zero points. = People who didn't finish their homework get zero points.
    Những người mà không hoàn thành bài tập về nhà thì nhận được 0 điểm.

Khi dùng với nghĩa này, phía sau those bắt buộc phải có một mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng who hoặc that để bổ nghĩa cho those (giống ví dụ trên).

Ngoài ra, tuỳ vào nghĩa của câu mà those that... cũng có thể có nghĩa là "những cái mà":

  • those that... = những cái mà...
  • The company has 20 offices in the country, including those that were opened last month.
    Công ty có 20 văn phòng trên toàn quốc, bao gồm cả những cái mà được mở vào tháng trước.

Tuy nhiên, khác với trường hợp chỉ con người, those that... chỉ đồ vật bắt buộc phải chỉ đến đồ vật đã được nhắc đến trước đó.

 

2. Đại từ Nghi vấn (Interrogative Pronouns)

✅ Tóm tắt:

  • Đại từ Nghi vấn là những đại từ được dùng để hỏi một người là gì hoặc vật là cái gì.

  • Có 5 đại từ nghi vấn: what, which, who, whom, và whose.

  • Đại từ nghi vấn có thể đứng ở các vị trí: chủ ngữ, tân ngữ, sau giới từ (trừ whom không thể ở vị trí chủ ngữ)

  • Lưu ý phân biệt với đại từ chỉ định cùng dạng.

  • Một số đại từ nghi vấn có thể có thêm hậu tố đi kèm là -ever và -soever.

 

Đại từ nghi vấn là gì?

? Đại từ nghi vấn là những đại từ được dùng để hỏi một người là gì hoặc vật là cái gì.

 

Vị trí của đại từ nghi vấn trong câu

Vì là một loại đại từ, vì vậy theo cấu trúc câu chi tiết thì đại từ nghi vấn có thể đứng ở các vị trí sau:

  • Chủ ngữ
  • Tân ngữ
  • Đứng sau giới từ (trong cụm giới từ)

Đại từ nghi vấn được dùng trong các câu hỏi (câu nghi vấn). Vì cấu trúc đặc biệt của câu nghi vấn, cho dù đại từ nghi vấn đóng vai trò chủ ngữ hay tân ngữ hay đứng sau giới từ thì chúng cũng được đưa lên đầu câu.

Hãy cùng nhau so sánh câu trần thuật bình thường và câu nghi vấn:

  • Câu trần thuật: She saw a monkey at the supermarket. = Cô ấy đã thấy một con khỉ ở siêu thị.
  • Câu nghi vấn: What did she see at the supermarket? = Cô ấy đã thấy cái gì ở siêu thị?

Trong câu trần thuật, tân ngữ a monkey đứng sau động từ saw.
Còn trong câu nghi vấn, đại từ nghi vấn what là tân ngữ của động từ did see, và what được đưa lên đầu câu.

Bạn có thể học chi tiết về cấu trúc của câu nghi vấn ở bài học Câu Trần thuật & Câu Nghi vấn.

 

Các đại từ nghi vấn trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh có 5 đại từ nghi vấn: what, which, who, whom, whose. Cách dùng cụ thể cho từng từ là:

  • what → cái gì
  • which → ai / cái gì (trong số những người này hoặc những cái này)
  • who → ai (chủ ngữ và tân ngữ)
  • whom → ai (chỉ có tân ngữ)
  • whose → của ai / của cái gì

Ví dụ:

  • What did you say? = Bạn đã nói vậy?
  • Who called you this morning? = Ai đã gọi điện cho bạn sáng nay vậy?
  • Whom did you talk to? = Bạn đã nói chuyện với ai vậy?
  • Which do you choose? = Bạn lựa chọn cái nào?
  • Whose is this pen? = Cây bút này là của ai vậy?

 

⚠️ Lưu ý 1: Sự khác biệt khi dùng what which để hỏi là:

  • Với what, ta dùng khi người hỏi không giới hạn số lượng được lựa chọn:

    • What do you like? = Bạn thích cái gì?
      → có thể trả lời bất kỳ cái gì

  • Với which, ta dùng khi người hỏi đã giới hạn các lựa chọn:

    • Which do you like? The blue one or the red one? = Bạn thích cái nào? Cái màu xanh hay màu đỏ?
      → người hỏi đưa ra 2 lựa chọn

 

⚠️ Lưu ý 2: Sự khác biệt giữa who whom:

  • Who được dùng khi vị trí hỏi trong câu là ở chủ ngữ hoặc tân ngữ

    • Who are you calling? = Bạn đang gọi ai vậy?
      you là chủ ngữ của câu (you thực hiện hành động gọi) còn who là ở vị trí tân ngữ

    • Who is calling you? = Ai đang gọi bạn vậy?
      you là tân ngữ của câu còn who là ở vị trí chủ ngữ (who thực hiện hành động gọi)

  • Whom chỉ dùng khi vị trí hỏi trong câu là tân ngữ

    • Whom are you calling? = Bạn đang gọi ai vậy?
      you là chủ ngữ của câu (you thực hiện hành động gọi) còn whom là ở vị trí tân ngữ

    • Whom did they invite? = Họ đã mời ai vậy?
      they là chủ ngữ của câu (they thực hiện hành động mời) còn whom là ở vị trí tân ngữ

    • Whom is calling you? = (câu này sai ngữ pháp vì whom không thể ở vị trí chủ ngữ)

 

⚠️ Lưu ý 3: Tránh nhằm lẫn giữa đại từ nghi vấn và từ hạn định nghi vấn.

Tuy cả hai viết giống nhau nhưng từ hạn định nghi vấn phải luôn có một danh từ theo sau, còn đại từ nghi vấn thì đứng một mình.

  • Từ hạn định nghi vấn:
    • There are a lot pencils here. Which pencil is good? → Có nhiều cây viết chì ở đây. Cây viết chì nào trong số này tốt?
  • Đại từ nghi vấn:
    • There are a lot pencils here. Which is good? → Có nhiều cây viết chì ở đây. Cái nào trong số này thì tốt?

 

⚠️ Lưu ý 4: Ngoài các cách dùng trên, what còn có nghĩa là "cái mà", và who còn có nghĩa là "người mà".

Ví dụ:

  • I can buy what you like. = Tôi có thể mua (cho bạn) những thứ mà bạn thích.
  • Who answers the question correctly will get the prize. = Người mà trả lời đúng câu hỏi này sẽ trúng giải.

Để nhấn mạnh hơn nữa, chúng ta có thể dùng whatever thay cho what, whoever thay cho who.

  • I can buy whatever you like. = Tôi có thể mua (cho bạn) bất cứ thứ gì mà bạn thích.
  • Whoever answers the question correctly will get the prize. = Bất kỳ người nào mà trả lời đúng câu hỏi này sẽ trúng giải.

Bạn có thể học thêm về chủ đề này ở bài viết này nhé: Các loại chủ ngữ và tân ngữ đặc biệt.

 

3. Đại từ Tương hỗ (Reciprocal Pronouns)

✅ Tóm tắt:

  • Có 2 đại từ tương hỗ: each other one another

  • Each otherone another thường được dịch là nhau, cho nhau, lẫn nhau.

  • Đại từ tương hỗ không thể làm chủ ngữ mà chỉ có thể làm tân ngữ hoặc đứng sau giới từ mà thôi.

 

Đại từ tương hỗ là gì?

Ta dùng đại từ tương hỗ khi muốn diễn đạt ý "hai hay nhiều người làm một việc cho (những) người còn lại". 

Trong tiếng Anh, chỉ có 2 đại từ tương hỗ trong tiếng Anh là each otherone anotherEach otherone another thường được dịch là nhau, cho nhau, lẫn nhau.

 

Cách dùng đại từ tương hỗ

Cách dùng của each other one another nhìn chung là không có gì khác nhau.

Trước đây, ta dùng each other khi đối tượng muốn nói đến là 2 người, còn với one another thì có thể nhiều hơn 2 người. Tuy nhiên, sự phân biệt này càng lúc càng không rõ rệt và xu hướng hiện tại là dùng each otherone another như nhau.

Ví dụ:

  • Thomas and Kim give gifts to each other. → chỉ có Thomas và Kim
  • At Christmas, people give gifts to one another. → không rõ số lượng người

 

⚠️ Lưu ý: khác với những đại từ khác, đại từ tương hỗ không thể làm chủ ngữ mà chỉ có thể làm tân ngữ hoặc đứng sau giới từ mà thôi.

  • Tân ngữ: Thomas and Kim love each other. → Thomas và Kim yêu thương nhau.
  • Sau giới từ: Thomas and Kim give gifts to each other. → Thomas và Kim tặng quà cho nhau.

 

4. Tổng kết


? Ghi nhớ:

Đại từ chỉ định:

  • Được dùng để đại diện cho một người hoặc vật cụ thể dựa trên khoảng cách giữa họ đến vật hoặc người được nhắc đến trong câu.

  • Có 4 đại từ chỉ định: this, that, these, those

  • Đại từ chỉ định có thể đứng ở các vị trí: chủ ngữ, tân ngữ, sau giới từ.

  • Lưu ý phân biệt với đại từ chỉ định cùng dạng.

  • Đại từ those thường được hay dùng trong câu với nghĩa "những người mà..."

Đại từ Nghi vấn:

  • Là những đại từ được dùng để hỏi một người là gì hoặc vật là cái gì.

  • Có 5 đại từ nghi vấn: what, which, who, whom, và whose.

  • Đại từ nghi vấn có thể đứng ở các vị trí: chủ ngữ, tân ngữ, sau giới từ (trừ whom không thể ở vị trí chủ ngữ).

  • Lưu ý phân biệt what which, who whom.

  • Lưu ý phân biệt với đại từ chỉ định cùng dạng.

  • Một số đại từ nghi vấn có thể có thêm hậu tố đi kèm là -ever và -soever.

Đại từ tương hỗ:

  • Có 2 đại từ tương hỗ: each other one another.

  • Each otherone another thường được dịch là nhau, cho nhau, lẫn nhau.

  • Đại từ tương hỗ không thể làm chủ ngữ mà chỉ có thể làm tân ngữ hoặc đứng sau giới từ mà thôi.

 


 

Đại từ trong tiếng Anh có nhiều loại. Bạn có thể học chi tiết về từng loại trong các bài học dưới đây: